𫨰

From Wiktionary, the free dictionary
Jump to navigation Jump to search

𫨰 U+2BA30, 𫨰
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-2BA30
𫨯
[U+2BA2F]
CJK Unified Ideographs Extension E 𫨱
[U+2BA31]

Translingual[edit]

Han character[edit]

𫨰 (Kangxi radical 28, +15, 17 strokes, composition )

References[edit]

Tày[edit]

Verb[edit]

𫨰 (transliteration needed)

  1. Nôm form of pây.

References[edit]

  • Lục Văn Pảo, Hoàng Tuấn Nam (2003) Hoàng Triều Ân, editor, Từ điển chữ Nôm Tày [A Dictionary of (chữ) Nôm Tày]‎[1] (in Vietnamese), Hanoi: Nhà xuất bản Khoa học Xã hội